Dịch nghĩa:

Chúng tôi đã quyết định mở rộng kinh doanh và bán một ít thực phẩm.

Hán tự:

Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Vụ nhiệm vụ
Khuếch mở rộng; kéo dài
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
Thực ăn; thực phẩm
Liệu phí; nguyên liệu
Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
Thiếu ít
Mại bán
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm