Dịch nghĩa:
本を貸し出すほかに、図書館は他のいろいろなサービスを提供する。
Ngoài việc cho mượn sách, thư viện còn cung cấp nhiều dịch vụ khác.
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
貸
Thải
cho vay
出
Xuất
ra ngoài
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
供
Cung
cung cấp