Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昔
むかし
からの
習慣
しゅうかん
は
改
あらた
めにくい。このことは
特
とく
に
政治
せいじ
に
当
あ
てはまる。
Thói quen cũ khó thay đổi, điều này đặc biệt đúng trong chính trị.
Ngữ pháp:
V にくい (〜nikui)
Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4
Từ vựng:
昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
習慣
しゅうかん
thói quen
改める
あらためる
thay đổi
此の
この
này
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
特に
とくに
đặc biệt
政治
せいじ
chính trị; chính quyền
当てはまる
あてはまる
Áp dụng (của một quy tắc); có thể áp dụng (của tiêu chuẩn, bài học, ý tưởng, v.v.); đúng (ví dụ: mô tả); phù hợp; thích hợp (ví dụ: từ); đáp ứng (yêu cầu); thỏa mãn (điều kiện); thuộc (một tiêu đề)
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
特
Đặc
đặc biệt
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân