V にくい
JLPT N4
Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.

Cấu trúc:

Verb-stem + にくい

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~にくい được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động khó hoặc tương đối khó thực hiện. Nó được sử dụng bằng cách gắn にくい vào gốc của động từ. Nó có thể được dịch là 'khó để', 'khó khăn để', hoặc 'không dễ dàng' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Chữ này khó đọc.
Cửa này khó mở.
Chữ của anh ấy khó đọc.
Món ăn này khó làm.