Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
旦那
だんな
の
好
す
きなおにぎりは
変
か
わっている。ご
飯
はん
に
何
なに
も
味
あじ
を
付
つ
けないかつおぶしを
一
いち
袋
ふくろ
混
ま
ぜて、
手
て
に
塩
しお
をして
握
にぎ
る。
Món onigiri yêu thích của chồng tôi khá lạ: cơm trộn với một gói katsuobushi không gia vị, rồi nặn với tay có rắc muối.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
旦那
だんな
chủ nhà; ông chủ
好き
すき
thích; yêu thích
変わる
かわる
thay đổi; được biến đổi; được thay đổi; biến dạng
ご飯
ごはん
cơm
何
なん
gì
味
あじ
hương vị
付ける
つける
gắn; dán
鰹節
かつおぶし
cá bào
一
いち
một; 1
袋
ふくろ
túi; bao
混ぜる
まぜる
trộn; khuấy; pha trộn
手
て
tay; cánh tay
塩
しお
muối; muối ăn; natri clorua
為る
する
làm
握る
にぎる
nắm; cầm; nắm chặt; giữ chặt
Hán tự:
旦
Đán
bình minh; sáng sớm; buổi sáng
那
Na
gì?
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
何
Hà
gì
味
Vị
hương vị; vị
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
一
Nhất
một
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
手
Thủ
tay
塩
Diêm
muối
握
Ác
nắm; giữ; nặn sushi; hối lộ