A。なおB。
JLPT N2
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.

Cấu trúc:

A (sentence) + なお + B (sentence)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp なお được sử dụng để cung cấp thêm thông tin hoặc nhấn mạnh một sự thật hiện có. Nó có thể được dịch là 'hơn nữa', 'ngoài ra', hoặc 'thêm vào đó' trong tiếng Việt. なお được đặt giữa hai câu để kết nối chúng và cung cấp thông tin bổ sung.

Ví dụ:

Ngày mai nghỉ. Ngoài ra, thứ hai cũng nghỉ.
Anh ấy thông minh. Ngoài ra, còn giỏi thể thao.
Cuốn sách này thú vị. Ngoài ra, còn rẻ nữa.
Tôi đang học tiếng Nhật. Ngoài ra, còn học tiếng Hàn nữa.