A。なおB。
JLPT N2
Cấu trúc:
A (sentence) + なお + B (sentence)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp なお được sử dụng để cung cấp thêm thông tin hoặc nhấn mạnh một sự thật hiện có. Nó có thể được dịch là 'hơn nữa', 'ngoài ra', hoặc 'thêm vào đó' trong tiếng Việt. なお được đặt giữa hai câu để kết nối chúng và cung cấp thông tin bổ sung.
Ví dụ:
1. 明日は休みです。なお、月曜日も休みです。
Ngày mai nghỉ. Ngoài ra, thứ hai cũng nghỉ.
2. 彼は頭が良いです。なお、スポーツも得意です。
Anh ấy thông minh. Ngoài ra, còn giỏi thể thao.
3. この本は面白いです。なお、安いです。
Cuốn sách này thú vị. Ngoài ra, còn rẻ nữa.
4. 私は日本語を勉強しています。なお、韓国語も勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật. Ngoài ra, còn học tiếng Hàn nữa.