Dịch nghĩa:

Kế hoạch cho khu vực thương mại mới vẫn chưa được triển khai.

Hán tự:

Tân mới
貿
Mậu thương mại; trao đổi
Dịch dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
Khu quận; khu vực
Vực phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Thực thực tế; hạt
Thi cho; thực hiện
Đoạn cấp bậc; bậc thang; cầu thang
Giai tầng; cầu thang