Dịch nghĩa:

Chính phủ đã thành lập một ủy ban để điều tra vấn đề đó.

Hán tự:

Chánh chính trị; chính phủ
Phủ quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
Vấn câu hỏi; hỏi
Đề chủ đề; đề tài
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Tra điều tra
Ủy ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
Viên nhân viên; thành viên
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Thiết thiết lập; chuẩn bị
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng