Dịch nghĩa:

Cô ấy đã hy sinh mối quan hệ bạn bè để vượt qua kỳ thi đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hữu bạn bè
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Nghé hy sinh
Sinh hiến tế động vật
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách