N にして
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + にして
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Noun にして diễn tả cảm giác ngạc nhiên, không tin hoặc bất ngờ trước một tình huống hoặc hoàn cảnh. Thông thường, nó được sử dụng khi người nói muốn truyền đạt rằng điều gì đó là bất ngờ ngay cả đối với ai đó (danh từ) hoặc trong tình huống của họ.
Ví dụ:
1. 彼は医者にしてその基本的な知識がないのが信じられない。
Thật khó tin khi anh ấy là bác sĩ mà lại không biết kiến thức cơ bản đó.
2. 彼は経験豊富な運転手にして、事故を起こした。
Anh ấy là tài xế giàu kinh nghiệm mà vẫn gây tai nạn.
3. 彼は成績優秀な生徒にして、その問題が解けなかった。
Anh ấy là học sinh giỏi mà không giải được bài toán đó.
4. 彼は勉強家にして、その問題を理解できなかった。
Anh ấy là người chăm học mà không hiểu được vấn đề đó.