N にして
JLPT N1
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.

Cấu trúc:

Noun + にして

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Noun にして diễn tả cảm giác ngạc nhiên, không tin hoặc bất ngờ trước một tình huống hoặc hoàn cảnh. Thông thường, nó được sử dụng khi người nói muốn truyền đạt rằng điều gì đó là bất ngờ ngay cả đối với ai đó (danh từ) hoặc trong tình huống của họ.

Ví dụ:

Thật khó tin khi anh ấy là bác sĩ mà lại không biết kiến thức cơ bản đó.
Anh ấy là tài xế giàu kinh nghiệm mà vẫn gây tai nạn.
Anh ấy là học sinh giỏi mà không giải được bài toán đó.
Anh ấy là người chăm học mà không hiểu được vấn đề đó.