Dịch nghĩa:

Cô ấy hiếm khi đến trễ cho một cuộc hẹn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Trì chậm; muộn; phía sau; sau