V る ことがある
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + ことがある
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp る ことがある được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó xảy ra đôi khi hoặc đã xảy ra trong quá khứ. Nó chỉ ra rằng hành động không phải là một sự kiện thường xuyên hoặc liên tục, mà là điều gì đó diễn ra thỉnh thoảng hoặc đã xảy ra ít nhất một lần.
Ví dụ:
1. 彼は遅刻することがあります。
Anh ấy thỉnh thoảng đi muộn.
2. 私は寝坊することがあります。
Tôi thỉnh thoảng ngủ quên.
3. 彼女は歌を歌うことがあります。
Cô ấy thỉnh thoảng hát.
4. 子供の頃、よく山に登ることがありました。
Hồi nhỏ, tôi thường leo núi.