V る ことがある
JLPT N4
Dùng để biểu thị rằng điều gì đó xảy ra đôi khi hoặc đã xảy ra trước đây.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + ことがある

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp る ことがある được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó xảy ra đôi khi hoặc đã xảy ra trong quá khứ. Nó chỉ ra rằng hành động không phải là một sự kiện thường xuyên hoặc liên tục, mà là điều gì đó diễn ra thỉnh thoảng hoặc đã xảy ra ít nhất một lần.

Ví dụ:

Anh ấy thỉnh thoảng đi muộn.
Tôi thỉnh thoảng ngủ quên.
Cô ấy thỉnh thoảng hát.
Hồi nhỏ, tôi thường leo núi.