Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はまた
風邪
かぜ
をひかないようにと、あえて
部屋
へや
から
出
で
ようとしない。
Cô ấy cố tình không ra khỏi phòng để tránh bị cảm lạnh lần nữa.
Ngữ pháp:
~ようとしない (〜you to shinai)
Không thể hiện bất kỳ dấu hiệu hoặc ý định làm điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
又
また
lại; một lần nữa
風邪
かぜ
cảm lạnh
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
敢えて
あえて
cố ý; dám làm; chủ ý
部屋
へや
phòng; buồng
出る
でる
rời đi; ra ngoài
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
邪
Tà
tà ác
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
出
Xuất
ra ngoài