Dịch nghĩa:

Cô ấy cho rằng kế hoạch đó tuyệt vời nhưng không thể thực hiện được.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Tố cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
Tình trời quang
Thực thực tế; hạt
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ