Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
の
手
て
は
小
ちい
さい。だがピアノが
弾
ひ
けないほど
小
ちい
さくはない。
Tay cô ấy nhỏ, nhưng không đến nỗi không thể chơi đàn piano.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
手
て
tay; cánh tay
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
弾ける
はじける
nổ tung; bật ra
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
手
Thủ
tay
小
Tiểu
nhỏ
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật