Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょのねらいは教師きょうしになることである。
Mục tiêu của cô ấy là trở thành giáo viên.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
狙い
ねらい
nhắm (súng, cung, v.v.)
教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
教
Giáo giáo dục
師
Sư giáo viên; quân đội

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật