Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
が
結婚
けっこん
したという
知
し
らせは
彼
かれ
にとって
大
おお
きなショックだった。
Tin cô ấy kết hôn là một cú sốc lớn đối với anh ấy.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
結婚
けっこん
hôn nhân
為る
する
làm
言う
いう
nói
知らせ
しらせ
tin tức; thông báo
彼
かれ
anh ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
大きな
おおきな
to; lớn
ショック
sốc (cảm xúc)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
知
Tri
biết; trí tuệ
大
Đại
lớn; to