Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょが思おもいやりのあることは誰だれでも分わかる。
Ai cũng biết cô ấy là người có lòng thương người.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
思いやり
おもいやり
sự quan tâm; chu đáo; thông cảm; lòng tốt; hiểu biết; quan tâm; nhân hậu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
誰
だれ
ai
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
思
Tư nghĩ
誰
Thùy ai; ai đó
分
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật