Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょがすばらしいピアニストであることは言いうまでもない。
Không cần phải nói, cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm tuyệt vời.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Vる までもない (〜ru made mo nai)

Không cần thiết đến mức; không cần phải.
JLPT N2

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
ピアニスト
nghệ sĩ piano
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật