Dịch nghĩa:

Anh ấy quyết định tiến hành một cuộc điều tra có hệ thống.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hệ dòng dõi; hệ thống
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Tra điều tra
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng