V ることにする
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-る + ことにする
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ることにする được sử dụng để diễn đạt rằng ai đó đã đưa ra quyết định làm điều gì đó hoặc đã quyết định một hành động cụ thể. Nó được hình thành bằng cách gắn ことにする vào động từ ở dạng る.
Ví dụ:
1. 来週、ジムに行くことにしました。
Tôi đã quyết định tuần sau sẽ đi tập gym.
2. この靴を買うことにしました。
Tôi đã quyết định mua đôi giày này.
3. 毎日、散歩をすることにしました。
Tôi đã quyết định đi dạo mỗi ngày.
4. 彼に電話をかけることにします。
Tôi sẽ gọi điện cho anh ấy.