Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは実家じっかに用ようがあるため、すぐに出でかけていった。
Anh ấy đã vội vã ra ngoài vì có việc ở nhà.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
実家
じっか
nhà (của cha mẹ)
用
よう
công việc; nhiệm vụ; việc vặt; cuộc hẹn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
実
Thực thực tế; hạt
家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
用
Dụng sử dụng; công việc
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật