Dịch nghĩa:

Anh ấy đã rõ ràng bày tỏ sự phản đối đối với kế hoạch đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Minh sáng; ánh sáng