Dịch nghĩa:

Anh ấy thường xuyên đi câu cá ở con sông đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Xuyên sông; dòng suối
Điếu câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng