Dịch nghĩa:

Anh ấy bận rộn với nhiều việc nên rất khó sắp xếp cuộc hẹn gặp mặt với anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Dụng sử dụng; công việc
Sự sự việc; lý do
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết