Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
喫煙
きつえん
は
健康
けんこう
に
悪
わる
いという
事実
じじつ
を
忘
わす
れてはいけません。
Chúng ta không nên quên rằng hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
喫煙
きつえん
hút thuốc (thuốc lá)
健康
けんこう
sức khỏe
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
言う
いう
nói
事実
じじつ
sự thật
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
喫
Khiết
tiêu thụ; ăn uống
煙
Yên
khói
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
忘
Vong
quên