Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

前まえもって予約よやくを確認かくにんしておくことを忘わすれないで下ください。
Đừng quên xác nhận đặt chỗ trước.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

前もって
まえもって
trước; sẵn; từ trước
予約
よやく
đặt chỗ; hẹn; đặt trước; đặt hàng trước
確認
かくにん
xác nhận; kiểm tra
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

前
Tiền phía trước; trước
予
Dữ trước; tôi
約
Ước hứa; khoảng; co lại
確
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
認
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
忘
Vong quên
下
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật