Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

出でかける前まえにすべてのものを必かならず消けすようにしなさい。
Hãy chắc chắn tắt tất cả các thiết bị trước khi đi.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
必ず
かならず
luôn luôn; chắc chắn
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
前
Tiền phía trước; trước
必
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
消
Tiêu dập tắt; tắt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật