Dịch nghĩa:

Để đảm bảo công bằng, cần phải kiểm tra lại dữ liệu.

Hán tự:

Công công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
Chính chính xác; công bằng
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Tái lại; hai lần; lần thứ hai
Kiểm kiểm tra; điều tra
Chứng chứng cứ
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
Yêu cần; điểm chính