Dịch nghĩa:
「今週からプール開きね」「そっかー。じゃあ、水着買いに行かなきゃ」
"Từ tuần này bể bơi mở cửa rồi nhé" - "Ừ nhỉ. Vậy thì phải đi mua đồ bơi thôi."
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
週
Chu
tuần
開
Khai
mở; mở ra
水
Thủy
nước
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
買
Mãi
mua
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng