じゃあ
じゃ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Liên từ

📝 từ では

vậy thì; thế thì

JP:やすいですね。じゃあ10ヤードください」小娘こむすめこたえた。

VI: "Rẻ quá. Vậy thì lấy cho tôi 10 thước," cô bé trả lời.

🔗 では

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

じゃあね!
Tạm biệt nhé!
じゃあな。
Tạm biệt nhé.
じゃあ、またね。
Vậy thì, hẹn gặp lại.
じゃあ、また。
Hẹn gặp lại.
じゃあなに
Vậy thì sao?
じゃあ、ないの?
Vậy bạn không đến à?
じゃあようよ。
Vậy thì chúng ta đi ngủ thôi.
じゃあなんさいなの?
Vậy bạn bao nhiêu tuổi?
じゃあ明日あしたあさね。
Vậy hẹn gặp lại vào sáng mai nhé.
じゃあ注文ちゅうもんします。
Vậy thì tôi sẽ đặt hàng.