水着 [Thủy Khán]

みずぎ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

đồ bơi; áo tắm

JP: 彼女かのじょあか水着みずぎていた。

VI: Cô ấy đang mặc áo tắm màu đỏ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

水着みずぎがめっちゃきつい。
Cái áo tắm này chật quá.
それ、あたらしい水着みずぎなの?
Đó là bộ đồ tắm mới phải không?
あたらしい水着みずぎがいるの。
Tôi cần một bộ đồ bơi mới.
彼女かのじょ水着みずぎく。
Bộ đồ bơi của cô ấy rất nổi bật.
わたしね、水着みずぎってないの。
Tớ không có áo tắm đâu.
トムはあたらしい水着みずぎった。
Tom đã mua một bộ đồ bơi mới.
あの水着みずぎは、とっても似合にあいますよ。
Chiếc áo tắm kia rất hợp với bạn.
この水着みずぎは、フランスからせたのよ。
Chiếc áo tắm này, tôi đã đặt mua từ Pháp.
彼女かのじょはかわいい水着みずぎている。
Cô ấy đang mặc bộ đồ bơi xinh xắn.
わたしあたらしい水着みずぎっている。
Tôi rất thích bộ đồ bơi mới của mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 水着

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 水着
  • Cách đọc: みずぎ
  • Từ loại: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: đồ bơi, áo tắm
  • Lĩnh vực: Thời trang, thể thao, đời sống
  • Cụm quen dùng: 水着に着替える, 水着姿, 新作の水着, 水着売り場, 競泳用水着

2. Ý nghĩa chính

- Quần áo chuyên dụng để bơi hoặc tắm biển: đồ bơi (nam/nữ), gồm nhiều kiểu như ビキニ, ワンピース, ラッシュガード, 競泳用水着.

3. Phân biệt

  • 水着: đồ bơi nói chung. 競泳用水着: đồ bơi thi đấu (tính năng, ép cơ). スクール水着: đồ bơi đồng phục ở trường.
  • 下着(đồ lót)≠ 水着: khác mục đích/chất liệu; không dùng thay thế trong bối cảnh công cộng.
  • ラッシュガード: áo bảo vệ da khi bơi/nắng; thường mặc kèm 水着.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mua sắm: 水着売り場, 水着のサイズ, 水着の試着.
  • Hoạt động: 海で水着になる(mặc đồ bơi), プールで水着着用必須.
  • Miêu tả: 水着姿(dáng/diện mạo trong đồ bơi), 日焼け対策と水着の素材.
  • Sắc thái thân mật–trung tính; chú ý phép lịch sự khi nói về ngoại hình.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
競泳用水着 Biến thể chuyên dụng Đồ bơi thi đấu Hiệu năng, ôm sát, giảm lực cản
スクール水着 Biến thể Đồ bơi trường học Đồng phục học sinh
ビキニ/ワンピース Phân loại Bikini / liền mảnh Kiểu dáng đồ bơi nữ
ラッシュガード Liên quan Áo chống nắng/chà xát Mặc kèm đồ bơi
水泳帽 Liên quan Mũ bơi Trang bị bắt buộc ở bể bơi
普段着 Tương phản Quần áo thường ngày Không phải đồ bơi
下着 Tương phản Đồ lót Không mặc thay đồ bơi nơi công cộng
海水浴 Liên quan Tắm biển Hoạt động cần đồ bơi

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 水(nước)+ 着(mặc, đến)→ “trang phục để xuống nước”.
  • 着: thường dùng trong 着る(mặc), 到着(đến nơi); trong từ này mang nghĩa “mặc”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi chọn 水着 ở Nhật, lưu ý quy định của bể bơi: có nơi yêu cầu đội mũ bơi, cấm đồ bơi có phụ kiện kim loại. Với bãi biển, người Nhật ưa lớp áo mỏng chống nắng (ラッシュガード) kèm kem chống nắng để lịch sự và bảo vệ da.

8. Câu ví dụ

  • プールに行く前に水着を買った。
    Tôi đã mua đồ bơi trước khi đi bể bơi.
  • 彼女の水着は新作のデザインだ。
    Đồ bơi của cô ấy là mẫu mới.
  • 水着に着替えて海に入ろう。
    Thay đồ bơi rồi xuống biển thôi.
  • 学校では水着と水泳帽の着用が義務だ。
    Ở trường bắt buộc phải mặc đồ bơi và đội mũ bơi.
  • 彼は競泳用の水着を使っている。
    Anh ấy dùng đồ bơi thi đấu.
  • この店は子ども用水着の種類が多い。
    Tiệm này có nhiều loại đồ bơi cho trẻ em.
  • 水着姿の写真はSNSに上げないでね。
    Đừng đăng ảnh trong đồ bơi lên mạng xã hội nhé.
  • サイズの合わない水着は泳ぎにくい。
    Đồ bơi không đúng cỡ thì khó bơi.
  • ラッシュガードを水着の上に着る。
    Mặc áo chống nắng bên ngoài đồ bơi.
  • 夏のセールで水着をお得に買えた。
    Tôi mua được đồ bơi giá hời trong đợt giảm giá mùa hè.
💡 Giải thích chi tiết về từ 水着 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?