1. Thông tin cơ bản
- Từ: 水着
- Cách đọc: みずぎ
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa khái quát: đồ bơi, áo tắm
- Lĩnh vực: Thời trang, thể thao, đời sống
- Cụm quen dùng: 水着に着替える, 水着姿, 新作の水着, 水着売り場, 競泳用水着
2. Ý nghĩa chính
- Quần áo chuyên dụng để bơi hoặc tắm biển: đồ bơi (nam/nữ), gồm nhiều kiểu như ビキニ, ワンピース, ラッシュガード, 競泳用水着.
3. Phân biệt
- 水着: đồ bơi nói chung. 競泳用水着: đồ bơi thi đấu (tính năng, ép cơ). スクール水着: đồ bơi đồng phục ở trường.
- 下着(đồ lót)≠ 水着: khác mục đích/chất liệu; không dùng thay thế trong bối cảnh công cộng.
- ラッシュガード: áo bảo vệ da khi bơi/nắng; thường mặc kèm 水着.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mua sắm: 水着売り場, 水着のサイズ, 水着の試着.
- Hoạt động: 海で水着になる(mặc đồ bơi), プールで水着着用必須.
- Miêu tả: 水着姿(dáng/diện mạo trong đồ bơi), 日焼け対策と水着の素材.
- Sắc thái thân mật–trung tính; chú ý phép lịch sự khi nói về ngoại hình.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 競泳用水着 |
Biến thể chuyên dụng |
Đồ bơi thi đấu |
Hiệu năng, ôm sát, giảm lực cản |
| スクール水着 |
Biến thể |
Đồ bơi trường học |
Đồng phục học sinh |
| ビキニ/ワンピース |
Phân loại |
Bikini / liền mảnh |
Kiểu dáng đồ bơi nữ |
| ラッシュガード |
Liên quan |
Áo chống nắng/chà xát |
Mặc kèm đồ bơi |
| 水泳帽 |
Liên quan |
Mũ bơi |
Trang bị bắt buộc ở bể bơi |
| 普段着 |
Tương phản |
Quần áo thường ngày |
Không phải đồ bơi |
| 下着 |
Tương phản |
Đồ lót |
Không mặc thay đồ bơi nơi công cộng |
| 海水浴 |
Liên quan |
Tắm biển |
Hoạt động cần đồ bơi |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 水(nước)+ 着(mặc, đến)→ “trang phục để xuống nước”.
- 着: thường dùng trong 着る(mặc), 到着(đến nơi); trong từ này mang nghĩa “mặc”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi chọn 水着 ở Nhật, lưu ý quy định của bể bơi: có nơi yêu cầu đội mũ bơi, cấm đồ bơi có phụ kiện kim loại. Với bãi biển, người Nhật ưa lớp áo mỏng chống nắng (ラッシュガード) kèm kem chống nắng để lịch sự và bảo vệ da.
8. Câu ví dụ
- プールに行く前に水着を買った。
Tôi đã mua đồ bơi trước khi đi bể bơi.
- 彼女の水着は新作のデザインだ。
Đồ bơi của cô ấy là mẫu mới.
- 水着に着替えて海に入ろう。
Thay đồ bơi rồi xuống biển thôi.
- 学校では水着と水泳帽の着用が義務だ。
Ở trường bắt buộc phải mặc đồ bơi và đội mũ bơi.
- 彼は競泳用の水着を使っている。
Anh ấy dùng đồ bơi thi đấu.
- この店は子ども用水着の種類が多い。
Tiệm này có nhiều loại đồ bơi cho trẻ em.
- 水着姿の写真はSNSに上げないでね。
Đừng đăng ảnh trong đồ bơi lên mạng xã hội nhé.
- サイズの合わない水着は泳ぎにくい。
Đồ bơi không đúng cỡ thì khó bơi.
- ラッシュガードを水着の上に着る。
Mặc áo chống nắng bên ngoài đồ bơi.
- 夏のセールで水着をお得に買えた。
Tôi mua được đồ bơi giá hời trong đợt giảm giá mùa hè.