プール
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

bể bơi

JP: わたしはプールでおよぐのはきではない。

VI: Tôi không thích bơi ở bể.

Danh từ chung

bi-a

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

góp chung

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kinh tế học

liên minh giá

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

プールはありません。
Không có bể bơi.
プールがあるの?
Có hồ bơi không?
プールにきたいな。
Tớ muốn đi bơi.
プールきたくない。
Tôi không muốn đi bơi.
トムはプールにおちた。
Tom đã rơi xuống hồ bơi.
プールにくんだ。
Tôi sẽ đi bơi đây.
プールにはいればいいじゃん。
Sao bạn không vào bể bơi?
いいよ。プールにこう。
Được thôi, chúng ta đi bơi nhé.
もうすぐプールびらきです。
Mùa bơi sắp bắt đầu rồi.
プールのみずつめたいです。
Nước hồ bơi lạnh.

Từ liên quan đến プール