Dịch nghĩa:

Bob thất vọng vì một số người đã hứa giúp đỡ sau đó lại bỏ lỡ.

Hán tự:

Hậu sau; phía sau; sau này
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thủ tay
Vân truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Nhân người
Số số; sức mạnh
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại