ボブ
ボッブ

Danh từ chung

tóc bob

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ボブはかなづちだ。
Bob không biết bơi.
ボブは大丈夫だいじょうぶなの?
Bob có ổn không?
ボブはぼく友達ともだちだよ。
Bob là bạn của tôi.
ボブは料理りょうりができる。
Bob biết nấu ăn.
ボブはわたし友達ともだちです。
Bob là bạn của tôi.
ボブはいいひとです。
Bob là người tốt.
ボブは彼女かのじょめとった。
Bob đã cưới cô ấy.
うん、くよ、ボブ。
Ừ, tôi sẽ đi, Bob.
ボブはおやにそっくりね。
Bob rất giống bố mẹ anh ấy.
ボブはとても幸福こうふくだった。
Bob đã rất hạnh phúc.

Từ liên quan đến ボブ