Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ドアが開ひらいた時ときは、危あやうくプラットホームに倒たおれてしまうところだった。
Khi cửa mở, tôi suýt nữa đã ngã xuống sàn ga.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~ところだった (〜tokoro datta)

Diễn tả một tình huống suýt xảy ra hoặc gần như đã xảy ra; 'đã sắp', 'gần như', 'suýt nữa'.
JLPT N3

Từ vựng:

ドア
cửa
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
危うい
あやうい
nguy hiểm; gặp nguy hiểm
プラットホーム
sân ga
倒れる
たおれる
ngã (xuống, đổ); sụp đổ; ngã; đổ
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

開
Khai mở; mở ra
時
Thời thời gian; giờ
危
Nguy nguy hiểm; lo lắng
倒
Đảo lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật