~ところだった
JLPT N3
Diễn tả một tình huống suýt xảy ra hoặc gần như đã xảy ra; 'đã sắp', 'gần như', 'suýt nữa'.

Cấu trúc:

Verb (dictionary form or ている form) + ところだった

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ところだった được sử dụng để diễn đạt một tình huống gần như đã xảy ra hoặc điều gì đó mà người nói sắp làm. Nó có thể được dịch là 'sắp sửa', 'gần như', hoặc 'suýt nữa' trong tiếng Việt. Thường được hình thành với dạng từ điển hoặc dạng ている của động từ + ところだった.

Ví dụ:

Suýt nữa thì bị muộn.
Anh ấy suýt gặp tai nạn.
Suýt nữa thì lên được tàu, nhưng cửa đóng mất rồi.
Suýt nữa thì quên đồ.