~ところだった
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb (dictionary form or ている form) + ところだった
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ところだった được sử dụng để diễn đạt một tình huống gần như đã xảy ra hoặc điều gì đó mà người nói sắp làm. Nó có thể được dịch là 'sắp sửa', 'gần như', hoặc 'suýt nữa' trong tiếng Việt. Thường được hình thành với dạng từ điển hoặc dạng ている của động từ + ところだった.
Ví dụ:
1. もう少しで遅れるところだった。
Suýt nữa thì bị muộn.
2. 彼が危うく事故にあうところだった。
Anh ấy suýt gặp tai nạn.
3. 電車に乗るところだったが、ドアが閉まってしまった。
Suýt nữa thì lên được tàu, nhưng cửa đóng mất rồi.
4. 忘れ物をするところだった。
Suýt nữa thì quên đồ.