Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは仕事しごとがあったため、コンサートに行いくことができなかった。
Tom có việc phải làm nên không thể đi xem hòa nhạc.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
コンサート
buổi hòa nhạc
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật