Dịch nghĩa:
カール・マルクス曰く「あらゆる社会の歴史は階級闘争の歴史である」だそうです。
Theo Karl Marx, "Lịch sử của mọi xã hội là lịch sử của các cuộc đấu tranh giai cấp."
Từ vựng:
Hán tự:
曰
Viết
nói; lý do; cớ
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
階
Giai
tầng; cầu thang
級
Cấp
cấp bậc
闘
Đấu
đánh nhau; chiến tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận