Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

アメリカ人じんはたいていのスポーツに参加さんかしているものだ。
Người Mỹ tham gia hầu hết các môn thể thao.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

アメリカ人
アメリカじん
người Mỹ
大抵
たいてい
thường; thông thường; thường xuyên; nói chung
スポーツ
thể thao
参加
さんか
tham gia
為る
する
làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

人
Nhân người
参
Tam tham gia; đi; đến; thăm
加
Gia thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật