Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ゆっくり仕事しごとをしなさい。そうすれば間違まちがうことはない。
Làm việc từ từ, như vậy bạn sẽ không mắc sai lầm.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
そう
có vẻ
間違う
まちがう
sai lầm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
間
Gian khoảng cách; không gian
違
Vi khác biệt; khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật