Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とても
明日
あした
までにこの
仕事
しごと
はすみそうにない。
Công việc này khó có thể hoàn thành trước ngày mai.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
そうにない (V sou ni nai)
Diễn tả sự không có khả năng hoặc điều gì đó không có vẻ sẽ xảy ra.
JLPT N3
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
明日
あした
ngày mai
此の
この
này
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do