~までに
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + までに, Noun + までに, Time expression + までに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~までに được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó phải được hoàn thành hoặc xảy ra trước một thời điểm nhất định hoặc trước một hành động cụ thể. Nó có thể được sử dụng với động từ, danh từ và các biểu thức thời gian.
Ví dụ:
1. 明日の朝8時までに起きてください。
Hãy dậy trước 8 giờ sáng mai.
2. 来週の金曜日までにレポートを提出してください。
Hãy nộp báo cáo trước thứ sáu tuần sau.
3. 彼が帰るまでに料理を終わらせたい。
Tôi muốn nấu xong trước khi anh ấy về.
4. 30分までに駅に着く必要があります。
Cần đến ga trong vòng 30 phút.