そうにない
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-ますstem + そうにない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp そうにない thường được hình thành từ động từ dạng ます cộng với そうにない, và được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó có vẻ không có khả năng xảy ra hoặc ai đó có vẻ không có khả năng làm điều gì đó.
Ví dụ:
1. 彼はそんなに早く走れそうにない。
Anh ấy có vẻ không thể chạy nhanh như vậy.
2. この書類を明日までに終わりそうにない。
Có vẻ tôi không thể hoàn thành tài liệu này trước ngày mai.
3. 今日雨が降りそうにない。
Hôm nay có vẻ không mưa.
4. 彼女は間違えそうにない。
Cô ấy có vẻ không thể mắc sai lầm.