Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

つまらんことにいらいらしないで、金持かねもち喧嘩けんかせずの精神せいしんをもったらどうだい。
Đừng cáu kỉnh vì những chuyện vặt vãnh, hãy giữ tinh thần "giàu không tranh, khó không chịu".

Ngữ pháp:

~以来 (〜irai)

Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

詰まる
つまる
được nhồi đầy; được lấp đầy; đầy (ví dụ: lịch trình)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
喧嘩
けんか
cãi nhau; đánh nhau
精神
せいしん
tinh thần; tâm hồn; linh hồn
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
喧
Huyên ồn ào; náo nhiệt
嘩
Hoa ồn ào
精
Tinh tinh chế; tinh thần
神
Thần thần; tâm hồn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật