Dịch nghĩa:

Họa sĩ đó đã sáng tạo ra nhiều bức tranh đẹp.

Hán tự:

Vân kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
Thuật kỹ thuật; thủ thuật
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Số số; sức mạnh
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Mỹ vẻ đẹp; đẹp
Hội tranh; vẽ; bức họa
Sáng khởi nguyên; vết thương; tổn thương; đau; bắt đầu; khởi nguồn
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng