Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
娘
むすめ
はたいそう
美
うつく
しいので
非常
ひじょう
に
冷静
れいせい
な
男
おとこ
でさえも
彼女
かのじょ
に
惹
ひ
かれる。
Cô gái đó đẹp đến nỗi ngay cả những người đàn ông bình tĩnh nhất cũng bị hấp dẫn bởi cô.
Ngữ pháp:
~さえ (~sae)
Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
娘
むすめ
con gái
大層
たいそう
rất; cực kỳ; vô cùng; lớn lao; khủng khiếp
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
非常
ひじょう
khẩn cấp
冷静
れいせい
bình tĩnh; điềm tĩnh; mát mẻ; thanh thản; sự hiện diện của tâm trí
男
おとこ
đàn ông; nam giới
彼女
かのじょ
cô ấy
惹く
ひく
thu hút
Hán tự:
娘
Nương
con gái
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
静
Tĩnh
yên tĩnh
男
Nam
nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
惹
Nhạ
thu hút