Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そうすることは、私わたしにとって簡単かんたんなことだった。
Việc đó đối với tôi rất dễ dàng.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

Từ vựng:

そう
có vẻ
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
簡
Giản đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật