Dịch nghĩa:
これらの食べ物は、さまざまな民族の集団を連想させる。
Những món ăn này gợi nhớ đến nhiều nhóm dân tộc khác nhau.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
民
Dân
dân; quốc gia
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ