~に先立ち (〜ni sakidachi) Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra trước một hành động khác; 'trước', 'trước khi', 'tiền'. JLPT N1
~こと (〜koto) Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm. JLPT N4